Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
化学纤维化學纖維

huà xué xiān wéi

化学纤维 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 化学纤维 trong tiếng Việt

sợi tổng hợp; sợi hoá học

Tra từ liên quan