化学纤维化學纖維 huà xué xiān wéi 化学纤维 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 化学纤维 trong tiếng Việt sợi tổng hợp; sợi hoá học 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan