Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
学校學校

xué xiào

学校 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 学校 trong tiếng Việt

trường học; Lượng từ: 所[suo3]

Tra từ liên quan