Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “驶”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
shǐ

(phương tiện, ngựa,...) đi nhanh; lao nhanh; (phương tiện) chạy; di chuyển; (thuyền) ra khơi

Từ vựng
驶入
shǐ rù

(ô tô, tàu, xe lửa, v.v.) đi vào

Cụm từ
驶出
shǐ chū

rời cảng; rời đi

Cụm từ
驶向
shǐ xiàng

(tàu hoả, thuyền, máy bay, v.v.) hướng về phía

Cụm từ
驶往
shǐ wǎng

(xe cộ, thuyền, v.v.) đi đến; hướng đến

Cụm từ
驶流
shǐ liú

chảy xiết; dòng nước xiết

Cụm từ
驶离
shǐ lí

lái (máy bay) rời đi; lái xe đi (khỏi một nơi); rời đi

Cụm từ
停驶
tíng shǐ

(tàu hỏa, xe buýt hoặc phà, v.v.) ngừng chạy (tạm thời hoặc vĩnh viễn)

Cụm từ
复驶
fù shǐ

(tuyến giao thông công cộng) hoạt động trở lại

Cụm từ
疾驶
jí shǐ

(xe cộ) chạy với tốc độ cao

Cụm từ
行驶
xíng shǐ

di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)

Cụm từ
驾驶
jià shǐ

điều khiển (tàu, máy bay,...); lái

Cụm từ
副驾驶
fù jià shǐ

cơ phó; ghế phụ phía trước

Cụm từ
驾驶人
jià shǐ rén

tài xế (xe hơi, xe tải)

Cụm từ
驾驶员
jià shǐ yuán

phi công; tài xế

Cụm từ
驾驶室
jià shǐ shì

buồng lái (của đầu máy, xe tải, v.v.); khoang lái; buồng điều khiển

Cụm từ
驾驶席
jià shǐ xí

ghế lái; ghế phi công

Cụm từ
驾驶舱
jià shǐ cāng

buồng lái; khoang điều khiển

Cụm từ
驾驶证
jià shǐ zhèng

giấy phép lái xe

Cụm từ
副驾驶员
fù jià shǐ yuán

cơ phó; tài xế thứ hai

Cụm từ
副驾驶座
fù jià shǐ zuò

ghế phụ phía trước

Cụm từ
无人驾驶
wú rén jià shǐ

không có người lái; không người điều khiển

Cụm từ
禁止驶入
jìn zhǐ shǐ rù

Cấm vào! (biển báo giao thông)

Cụm từ
酒后驾驶
jiǔ hòu jià shǐ

lái xe dưới ảnh hưởng của cồn (DUI)

Cụm từ