Kết quả tra từ “驶”
Tìm thấy 25 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
驶: (phương tiện, ngựa,...) đi nhanh; lao nhanh; (phương tiện) chạy; di chuyển; (thuyền) ra khơi
驶离: lái (máy bay) rời đi; lái xe đi (khỏi một nơi); rời đi
驶流: chảy xiết; dòng nước xiết
驶往: (xe cộ, thuyền, v.v.) đi đến; hướng đến
驶向: (tàu hoả, thuyền, máy bay, v.v.) hướng về phía
驶出: rời cảng; rời đi
驶入: (ô tô, tàu, xe lửa, v.v.) đi vào
驾驶证: giấy phép lái xe
驾驶舱: buồng lái; khoang điều khiển
驾驶席: ghế lái; ghế phi công
驾驶室: buồng lái (của đầu máy, xe tải, v.v.); khoang lái; buồng điều khiển
驾驶执照: giấy phép lái xe
驾驶员: phi công; tài xế
驾驶人: tài xế (xe hơi, xe tải)
驾驶: điều khiển (tàu, máy bay,...); lái
酒后驾驶: lái xe dưới ảnh hưởng của cồn (DUI)
行驶: di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)
禁止驶入: Cấm vào! (biển báo giao thông)
疾驶: (xe cộ) chạy với tốc độ cao
无人驾驶: không có người lái; không người điều khiển
复驶: (tuyến giao thông công cộng) hoạt động trở lại
副驾驶座: ghế phụ phía trước
副驾驶员: cơ phó; tài xế thứ hai
副驾驶: cơ phó; ghế phụ phía trước
停驶: (tàu hỏa, xe buýt hoặc phà, v.v.) ngừng chạy (tạm thời hoặc vĩnh viễn)