Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酒后驾驶酒後駕駛

jiǔ hòu jià shǐ

酒后驾驶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酒后驾驶 trong tiếng Việt

lái xe dưới ảnh hưởng của cồn (DUI)

Tra từ liên quan