驾驶室駕駛室 jià shǐ shì 驾驶室 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 驾驶室 trong tiếng Việt buồng lái (của đầu máy, xe tải, v.v.); khoang lái; buồng điều khiển 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan