Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无人驾驶無人駕駛

wú rén jià shǐ

无人驾驶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无人驾驶 trong tiếng Việt

  1. không có người lái
  2. không người điều khiển
Tra từ liên quan