驶往駛往 shǐ wǎng 驶往 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 驶往 trong tiếng Việt (xe cộ, thuyền, v.v.) đi đến; hướng đến 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan