Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驾驶席駕駛席

jià shǐ xí

驾驶席 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驾驶席 trong tiếng Việt

  1. ghế lái
  2. ghế phi công
Tra từ liên quan