Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
复驶復駛

fù shǐ

复驶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 复驶 trong tiếng Việt

(tuyến giao thông công cộng) hoạt động trở lại

Tra từ liên quan