Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驶出駛出

shǐ chū

驶出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驶出 trong tiếng Việt

rời cảng; rời đi

Tra từ liên quan