Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驾驶駕駛

jià shǐ

驾驶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驾驶 trong tiếng Việt

  1. điều khiển (tàu, máy bay,...)
  2. lái
Tra từ liên quan