Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驾驶执照駕駛執照

jià shǐ zhí zhào

驾驶执照 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驾驶执照 trong tiếng Việt

giấy phép lái xe

Tra từ liên quan