Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
禁止驶入禁止駛入

jìn zhǐ shǐ rù

禁止驶入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 禁止驶入 trong tiếng Việt

Cấm vào! (biển báo giao thông)

Tra từ liên quan