禁止驶入禁止駛入 jìn zhǐ shǐ rù 禁止驶入 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 禁止驶入 trong tiếng Việt Cấm vào! (biển báo giao thông) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan