Kết quả tra từ “语”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
语: nói cho
语惊四座: nói một câu khiến mọi người có mặt đều kinh ngạc (thành ngữ); (một lời nói) gây kinh ngạc
语音通讯通道: kênh liên lạc thoại
语音识别: nhận dạng giọng nói
语音指令: lệnh giọng nói (cho nhận dạng giọng nói máy tính)
语音技巧: kỹ năng ngữ âm
语音意识: nhận thức ngữ âm
语音学: ngữ âm học
语音失语症: chứng mất ngôn ngữ do rối loạn phát âm
语音合成: tổng hợp giọng nói
语音信号: tín hiệu giọng nói
语音信箱: hộp thư thoại; tin nhắn thoại
语音: âm thanh lời nói; phát âm; cách phát âm thông thường (thay vì cách phát âm văn học) của một ký tự tiếng Trung; ngữ âm; âm thanh; giọng nói…
语录: trích dẫn (từ sách hoặc nguồn có sẵn)
语锋: mạch thảo luận; chủ đề
语重心长: lời nói chân thành và sâu sắc (thành ngữ); lời chúc chân thành và tha thiết
语调: ngữ điệu; tông giọng; LT:個|个[ge4]
语词: từ; cụm từ; (cũ) (ngữ pháp) hư từ; vị ngữ
语言障碍: rào cản ngôn ngữ; chứng nói ngọng
语言誓约: cam kết ngôn ngữ (chỉ nói ngôn ngữ đích tại trường ngôn ngữ)
语言训练: đào tạo ngôn ngữ
语言能力: khả năng ngôn ngữ
语言缺陷: khuyết tật ngôn ngữ
语言产生: sự tạo ra ngôn ngữ
语言实验室: phòng thí nghiệm ngôn ngữ
语言学家: nhà ngôn ngữ học
语言学: ngôn ngữ học
语言匮乏: thiếu hụt ngôn ngữ (ngôn ngữ học)
语言: ngôn ngữ; LT:門|门[men2],種|种[zhong3]
语声: ngôn ngữ nói; âm thanh nói
语者: (ngôn ngữ học) người nói
语义空间: không gian ngữ nghĩa
语义学: ngữ nghĩa học
语义分类: phân loại ngữ nghĩa
语义分析: phân tích ngữ nghĩa
语义: nghĩa của từ; ngữ nghĩa
语素: hình vị
语系: ngữ hệ
语篇: diễn ngôn; văn bản
语种: loại ngôn ngữ (trong phân loại)
语病: cách diễn đạt sai; lỗi phát âm do tật nói
语画: bức tranh bằng lời
语用学: ngữ dụng học
语无伦次: lời nói không mạch lạc; nói không đầu không đuôi (thành ngữ)
语焉不详: nhắc đến mà không giải thích rõ (thành ngữ); không cung cấp chi tiết
语源: ngữ nguyên
语流: (ngôn ngữ học) dòng chảy lời nói
语法术语: thuật ngữ ngữ pháp
语法糖: (tin học) đường cú pháp
语法: ngữ pháp
语气词: trợ từ ngữ khí
语气助词: trợ từ ngữ khí
语气: giọng điệu; cách nói; ngữ khí; LT:個|个[ge4]
语族: ngành ngôn ngữ
语料库: ngân hàng ngữ liệu
语料: (ngôn ngữ học) tài liệu ngôn ngữ; dữ liệu ngôn ngữ
语文: ngữ văn; (Trung Quốc) Môn Ngữ văn (trong trường học)
语数外: các môn Ngữ văn, Toán và Tiếng Anh (môn học)
语支: nhánh ngôn ngữ
语态: thể (ngữ pháp)