语音語音
语音 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 语音 trong tiếng Việt
âm thanh lời nói; phát âm; cách phát âm thông thường (thay vì cách phát âm văn học) của một ký tự tiếng Trung; ngữ âm; âm thanh; giọng nói; (Internet) trò chuyện thoại; tin nhắn thoại