Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蛋白”

Tìm thấy 26 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蛋白dàn bái

蛋白: lòng trắng trứng; chất đạm; albumin

Cụm từ
蛋白质dàn bái zhì

蛋白质: protein

Cụm từ
蛋白胨dàn bái dòng

蛋白胨: peptone (hóa sinh)

Cụm từ
蛋白素dàn bái sù

蛋白素: albumin

Cụm từ
蛋白石dàn bái shí

蛋白石: đá opal

Cụm từ
蛋白光dàn bái guāng

蛋白光: ánh trắng đục

Cụm từ
高铁血红蛋白gāo tiě xuè hóng dàn bái

高铁血红蛋白: methemoglobin

Cụm từ
酪蛋白lào dàn bái

酪蛋白: casein (protein sữa)

Cụm từ
角蛋白jiǎo dàn bái

角蛋白: keratin (protein cấu thành móng và lông vũ,...)

Cụm từ
血红蛋白xuè hóng dàn bái

血红蛋白: hemoglobin

Cụm từ
蓖麻毒蛋白bì má dú dàn bái

蓖麻毒蛋白: ricin (hóa sinh)

Cụm từ
胶原蛋白jiāo yuán dàn bái

胶原蛋白: collagen

Cụm từ
脂蛋白zhī dàn bái

脂蛋白: lipoprotein

Cụm từ
胃蛋白酶wèi dàn bái méi

胃蛋白酶: pepsin

Cụm từ
肌纤蛋白jī xiān dàn bái

肌纤蛋白: myocilin; fibrin cơ

Cụm từ
肌球蛋白jī qiú dàn bái

肌球蛋白: myosin (hóa sinh)

Cụm từ
肌动蛋白jī dòng dàn bái

肌动蛋白: actin

Cụm từ
纤维蛋白xiān wéi dàn bái

纤维蛋白: protein sợi

Cụm từ
纤毛动力蛋白xiān máo dòng lì dàn bái

纤毛动力蛋白: protein dynein của lông mao

Cụm từ
糖蛋白táng dàn bái

糖蛋白: glycoprotein

Cụm từ
白蛋白bái dàn bái

白蛋白: albumin

Cụm từ
甲型球蛋白jiǎ xíng qiú dàn bái

甲型球蛋白: anpha globulin; anpha fetoprotein (AFP)

Cụm từ
球蛋白qiú dàn bái

球蛋白: globulin

Cụm từ
球状蛋白质qiú zhuàng dàn bái zhì

球状蛋白质: protein hình cầu

Cụm từ
微量白蛋白wēi liàng bái dàn bái

微量白蛋白: microalbumin

Cụm từ
微管蛋白wēi guǎn dàn bái

微管蛋白: tubulin

Cụm từ