胶原蛋白 là gì?
胶原蛋白 [jiāo yuán dàn bái] có nghĩa là collagen.
Nghĩa của từ 胶原蛋白 trong tiếng Việt
collagen
Cách đọc và ghi nhớ 胶原蛋白
胶原蛋白 được đọc là jiāo yuán dàn bái, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “collagen”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .