微管蛋白 là gì?
微管蛋白 [wēi guǎn dàn bái] có nghĩa là tubulin.
Nghĩa của từ 微管蛋白 trong tiếng Việt
tubulin
Cách đọc và ghi nhớ 微管蛋白
微管蛋白 được đọc là wēi guǎn dàn bái, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tubulin”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .