Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肌纤蛋白肌纖蛋白

jī xiān dàn bái

肌纤蛋白 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肌纤蛋白 trong tiếng Việt

myocilin; fibrin cơ

Tra từ liên quan