肌纤蛋白
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
肌纤蛋白
myocilin; fibrin cơ
Giản thể肌纤蛋白
Phồn thể肌纖蛋白
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng