Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
球蛋白

qiú dàn bái

球蛋白 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 球蛋白 trong tiếng Việt

globulin

Tra từ liên quan