Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糖蛋白

táng dàn bái

糖蛋白 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糖蛋白 trong tiếng Việt

glycoprotein

Tra từ liên quan