胃蛋白酶
胃蛋白酶 là gì?
胃蛋白酶 [wèi dàn bái méi] có nghĩa là pepsin.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 胃蛋白酶 trong tiếng Việt
pepsin
Cách đọc và ghi nhớ 胃蛋白酶
胃蛋白酶 được đọc là wèi dàn bái méi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “pepsin”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .