胃蛋白酶
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
胃蛋白酶
pepsin
Giản thể胃蛋白酶
Phồn thể胃蛋白酶
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng