Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蓖麻毒蛋白

bì má dú dàn bái

蓖麻毒蛋白 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蓖麻毒蛋白 trong tiếng Việt

ricin (hóa sinh)

Tra từ liên quan