Kết quả tra từ “自然”
Tìm thấy 52 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自然: tự nhiên; một cách tự nhiên
自然风光: thiên nhiên và phong cảnh
自然铜: đồng tự nhiên; chalcopyrit; đồng sắt sulfide CuFeS2
自然醒: thức dậy tự nhiên (không cần báo thức)
自然选择: chọn lọc tự nhiên
自然资源: tài nguyên thiên nhiên
自然语言处理: xử lý ngôn ngữ tự nhiên, NLP
自然语言: ngôn ngữ tự nhiên
自然而然: một cách không chủ ý; tự động
自然经济: nền kinh tế tự nhiên (trao đổi hàng hóa bằng cách barter, không liên quan đến tiền tệ)
自然科学基金会: quỹ khoa học tự nhiên
自然科学: khoa học tự nhiên
自然神论: thuyết thần giáo, lý thuyết thần học về Thượng đế không can thiệp vào vũ trụ
自然发音: phát âm tự nhiên (Đài Loan)
自然疗法: liệu pháp tự nhiên
自然界: thiên nhiên; thế giới tự nhiên
自然现象: hiện tượng tự nhiên
自然灾害: thiên tai
自然法: luật tự nhiên
自然段: đoạn văn
自然条件: điều kiện tự nhiên
自然数集: tập hợp số tự nhiên (toán)
自然数: số tự nhiên
自然卷: tóc xoăn tự nhiên; sóng tự nhiên
自然拼读: phương pháp dạy đọc ghép âm (phonics)
自然层: tầng tự nhiên (trong một cuộc khai quật khảo cổ)
自然史: lịch sử tự nhiên (tức là thực vật học và động vật học)
自然保护区: khu bảo tồn thiên nhiên
自然人: cá nhân tự nhiên (luật); xem thêm 法人[fa3 ren2]
自然之友: Friends of Nature (tổ chức phi chính phủ về môi trường của Trung Quốc)
自然主义: chủ nghĩa tự nhiên (triết học)
顺其自然: để mọi việc thuận theo tự nhiên (thành ngữ)
非自然: không tự nhiên; huyền bí
车到山前必有路,船到桥头自然直: (thành ngữ) mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi; để lúc đó tính; mọi thứ sẽ ổn thôi
超自然: siêu nhiên
船到桥头自然直: nghĩa đen: khi thuyền đến đầu cầu, nó sẽ đi qua mà không gặp rắc rối (tục ngữ); nghĩa bóng: mọi chuyện sẽ ổn thỏa
卧龙自然保护区: Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia Ngọa Long ở huyện Wenchuan, tây bắc Tứ Xuyên, là nhà của gấu trúc lớn 大熊貓|大熊猫[da4 xiong2 mao1]
听其自然: để mọi việc thuận theo tự nhiên; đón nhận mọi việc khi đến
习惯若自然: thói quen trở thành tự nhiên (thành ngữ); quen với điều gì đó và thấy nó dường như không thể tránh khỏi; thành phản xạ tự nhiên; giống như…
习惯自然: thói quen trở thành tự nhiên (thành ngữ); quen với điều gì đó và thấy nó dường như không thể tránh khỏi; thành phản xạ tự nhiên; giống như…
习惯成自然: thói quen trở thành tự nhiên (thành ngữ); quen với điều gì đó và thấy như không thể tránh khỏi; thành phản xạ tự nhiên
白水江自然保护区: Khu bảo tồn thiên nhiên Baishuijiang, Cam Túc
清新自然: tươi mới và tự nhiên (thành ngữ)
泛自然神论: thuyết thần luận phiếm nhiên, lý thuyết thần học cho rằng Chúa đã tạo ra vũ trụ và trở thành một với nó
拉鲁湿地国家自然保护区: Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia đất ngập nước Lhalu ở Lhasa
心静自然凉: tâm bình an tự nhiên thấy mát (thành ngữ)
大自然: thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
功到自然成: nỗ lực ắt sẽ dẫn đến thành công (thành ngữ)
伊通自然保护区: khu bảo tồn thiên nhiên Yitong ở huyện tự trị người Mãn Yitong 伊通滿族自治縣|伊通满族自治县, Tứ Bình, Cát Lâm
任其自然: để mọi chuyện thuận theo tự nhiên (thành ngữ); thuận theo tự nhiên; tư tưởng tự do
世界自然基金会: Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên WWF
不自然: không tự nhiên; giả tạo