Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卧龙自然保护区臥龍自然保護區

Wò lóng Zì rán Bǎo hù qū

卧龙自然保护区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卧龙自然保护区 trong tiếng Việt

Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia Ngọa Long ở huyện Wenchuan, tây bắc Tứ Xuyên, là nhà của gấu trúc lớn 大熊貓|大熊猫[da4 xiong2 mao1]

Tra từ liên quan