任其自然
任其自然 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 任其自然 trong tiếng Việt
để mọi chuyện thuận theo tự nhiên (thành ngữ); thuận theo tự nhiên; tư tưởng tự do
để mọi chuyện thuận theo tự nhiên (thành ngữ); thuận theo tự nhiên; tư tưởng tự do