Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
任其自然

rèn qí zì rán

任其自然 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 任其自然 trong tiếng Việt

để mọi chuyện thuận theo tự nhiên (thành ngữ); thuận theo tự nhiên; tư tưởng tự do

Tra từ liên quan