Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瘤”

Tìm thấy 33 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
liú

瘤: biến thể cũ của 瘤[liu2]

Từ vựng
liú

瘤: khối u

Từ vựng
瘤鸭liú yā

瘤鸭: (loài chim ở Trung Quốc) vịt cục mấu (Sarkidiornis melanotos)

Cụm từ
瘤子liú zi

瘤子: khối u

Cụm từ
黑素瘤hēi sù liú

黑素瘤: hắc tố (một loại ung thư da)

Cụm từ
黑瘤hēi liú

黑瘤: u hắc tố

Cụm từ
骨瘤gǔ liú

骨瘤: u xương (khối u lành tính cấu tạo từ vật liệu giống xương)

Cụm từ
间皮瘤jiān pí liú

间皮瘤: u trung biểu mô (y học)

Cụm từ
赘瘤zhuì liú

赘瘤: mụn cóc; (ví dụ) thứ thừa thãi và không mong muốn

Cụm từ
血管瘤xuè guǎn liú

血管瘤: u mạch máu (y học)

Cụm từ
血瘤xuè liú

血瘤: khối u máu; u mạch (khối u gồm một khối mạch máu)

Cụm từ
良性肿瘤liáng xìng zhǒng liú

良性肿瘤: khối u lành tính

Cụm từ
肿瘤病医生zhǒng liú bìng yī shēng

肿瘤病医生: bác sĩ ung thư (y học)

Cụm từ
肿瘤学zhǒng liú xué

肿瘤学: ung thư học; nghiên cứu khối u

Cụm từ
肿瘤切除术zhǒng liú qiè chú shù

肿瘤切除术: phẫu thuật cắt bỏ u

Cụm từ
肿瘤zhǒng liú

肿瘤: khối u

Cụm từ
脑肿瘤nǎo zhǒng liú

脑肿瘤: u não

Cụm từ
脑瘤nǎo liú

脑瘤: khối u não

Cụm từ
肉瘤ròu liú

肉瘤: mụn cóc; sarcoma; thừa thãi; vô dụng

Cụm từ
节瘤jié liú

节瘤: nút thắt (trong gỗ)

Cụm từ
神经纤维瘤shén jīng xiān wéi liú

神经纤维瘤: u sợi thần kinh

Cụm từ
眼色素层黑色素瘤yǎn sè sù céng hēi sè sù liú

眼色素层黑色素瘤: u hắc tố màng bồ đào

Cụm từ
畸胎瘤jī tāi liú

畸胎瘤: u quái (y học)

Cụm từ
淋巴瘤lín bā liú

淋巴瘤: u lympho

Cụm từ
毒瘤dú liú

毒瘤: khối u ác tính

Cụm từ
恶性肿瘤è xìng zhǒng liú

恶性肿瘤: khối u ác tính

Cụm từ
恶性瘤è xìng liú

恶性瘤: khối u ác tính

Cụm từ
子宫肌瘤zǐ gōng jī liú

子宫肌瘤: u xơ tử cung; u xơ cơ tử cung

Cụm từ
多发性骨髓瘤duō fā xìng gǔ suǐ liú

多发性骨髓瘤: đa u tuỷ xương (y học)

Cụm từ
国际肿瘤研究机构Guó jì Zhǒng liú Yán jiū Jī gòu

国际肿瘤研究机构: Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC)

Cụm từ
卡波西氏肉瘤Kǎ bō xī shì ròu liú

卡波西氏肉瘤: bệnh sarcoma Kaposi

Cụm từ
动脉瘤dòng mài liú

动脉瘤: chứng phình động mạch

Cụm từ
乳头瘤rǔ tóu liú

乳头瘤: u nhú

Cụm từ