Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恶性肿瘤惡性腫瘤

è xìng zhǒng liú

恶性肿瘤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恶性肿瘤 trong tiếng Việt

khối u ác tính

Tra từ liên quan