卡波西氏肉瘤
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
卡波西氏肉瘤
bệnh sarcoma Kaposi
Giản thể卡波西氏肉瘤
Phồn thể卡波西氏肉瘤
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng