神经纤维瘤
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
神经纤维瘤
u sợi thần kinh
Giản thể神经纤维瘤
Phồn thể神經纖維瘤
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng