Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
良性肿瘤良性腫瘤

liáng xìng zhǒng liú

良性肿瘤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 良性肿瘤 trong tiếng Việt

khối u lành tính

Tra từ liên quan