肉瘤 ròu liú 肉瘤 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 肉瘤 trong tiếng Việt mụn cóc; sarcoma; thừa thãi; vô dụng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan