Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
淋巴瘤

lín bā liú

淋巴瘤 là gì?

淋巴瘤 [lín bā liú] có nghĩa là u lympho.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淋巴瘤 trong tiếng Việt

u lympho

Cách đọc và ghi nhớ 淋巴瘤

淋巴瘤 được đọc là lín bā liú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “u lympho”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan