Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
子宫肌瘤子宮肌瘤

zǐ gōng jī liú

子宫肌瘤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 子宫肌瘤 trong tiếng Việt

u xơ tử cung; u xơ cơ tử cung

Tra từ liên quan