Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “沟”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
gōu

mương; rãnh; rãnh nước; hẻm núi; khe núi; LT:道[dao4]

Từ vựng
沟通
gōutōng

Giao tiếp, trao đổi

Từ vựng HSK 5 ✓ Đã kiểm duyệt
沟壑
gōu hè

hẻm núi; khe sâu; khe núi; rãnh sâu

Cụm từ
沟槽
gōu cáo

rãnh; rãnh cày; hào

Cụm từ
沟涧
gōu jiàn

khe rãnh; hẻm núi

Cụm từ
沟渠
gōu qú

kênh; hào; kênh tưới tiêu

Cụm từ
沟谷
gōu gǔ

rãnh sâu

Cụm từ
沟道
gōu dào

rãnh

Cụm từ
V沟
V gōu

đường viền cổ áo thấp lộ khe ngực; cổ áo trễ; mương

Từ vựng
东沟
Dōng gōu

thị trấn Donggou ở quận Liangzihu 梁子湖區|梁子湖区[Liang2 zi5 hu2 qu1] của thành phố Ezhou 鄂州市[E4 zhou1 shi4], Hồ Bắc

Cụm từ
乳沟
rǔ gōu

khe ngực (phần hõm giữa ngực người phụ nữ)

Cụm từ
代沟
dài gōu

khoảng cách thế hệ

Cụm từ
冰沟
bīng gōu

khe nứt

Cụm từ
垄沟
lǒng gōu

luống cày (nông nghiệp)

Cụm từ
壑沟
hè gōu

mương; dải nước hẹp; hào nước

Cụm từ
壕沟
háo gōu

hào giao; hào rộng

Cụm từ
天沟
tiān gōu

máng nước (nước mưa)

Cụm từ
山沟
shān gōu

thung lũng; khe núi; vùng núi

Cụm từ
扶沟
Fú gōu

huyện Phù Câu ở Châu Khẩu 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam

Cụm từ
板沟
bǎn gōu

rãnh bảng; phần để phấn của bảng đen; khay phấn (ở chân bảng đen); khay bút lông bảng trắng

Cụm từ
水沟
shuǐ gōu

rãnh nước; cống

Cụm từ
河沟
hé gōu

con suối; rãnh nước

Cụm từ
洗沟
xǐ gōu

lăn bóng vào rãnh (bowling mười pin)

Cụm từ
海沟
hǎi gōu

rãnh biển

Cụm từ