外侧沟外側溝 wài cè gōu 外侧沟 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 外侧沟 trong tiếng Việt rãnh bên hoặc khe Sylvius (giải phẫu thần kinh) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan