Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
V沟V溝

V gōu

V沟 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ V沟 trong tiếng Việt

đường viền cổ áo thấp lộ khe ngực; cổ áo trễ; mương

Tra từ liên quan