V沟V溝 V gōu V沟 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ V沟 trong tiếng Việt đường viền cổ áo thấp lộ khe ngực; cổ áo trễ; mương 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan