沟通
kết nối; liên kết; liên thông; giao tiếp
kết nối; liên kết; liên thông; giao tiếp
沟通 thường mang nghĩa “Giao tiếp, trao đổi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Đọc lại câu “沟通非常重要。” và chú ý vị trí của 沟通 trong câu.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữGiao tiếp vô cùng quan trọng.
Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Cảng Trạch của thành phố Nam Thông 南通市[Nan2 tong1 shi4], Giang Tô
›港闸Gǎng zháquận Cảng Trực của thành phố Nam Thông 南通市[Nan2 tong1 shi4], Giang Tô
›沟谷gōu gǔrãnh sâu
›沟道gōu dàorãnh
›沟涧gōu jiànkhe rãnh; hẻm núi
›沟渠gōu qúkênh; hào; kênh tưới tiêu
›沟槽gōu cáorãnh; rãnh cày; hào
›沟壑gōu hèhẻm núi; khe sâu; khe núi; rãnh sâu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.