Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沟槽溝槽

gōu cáo

沟槽 là gì?

沟槽 [gōu cáo] có nghĩa là rãnh; rãnh cày; hào.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沟槽 trong tiếng Việt

  1. rãnh
  2. rãnh cày
  3. hào

Cách đọc và ghi nhớ 沟槽

沟槽 được đọc là gōu cáo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rãnh; rãnh cày; hào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan