Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乳沟乳溝

rǔ gōu

乳沟 là gì?

乳沟 [rǔ gōu] có nghĩa là khe ngực (phần hõm giữa ngực người phụ nữ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乳沟 trong tiếng Việt

khe ngực (phần hõm giữa ngực người phụ nữ)

Cách đọc và ghi nhớ 乳沟

乳沟 được đọc là rǔ gōu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khe ngực (phần hõm giữa ngực người phụ nữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan