Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “框”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
kuàng

khung (ví dụ: khung cửa); vỏ; bóng: khuôn khổ; mẫu; khoanh tròn (tức là vẽ một vòng tròn xung quanh cái gì đó); dàn xếp; hạn chế; tiếng Đài Loan đọc là [kuang1]

Từ vựng
框图
kuàng tú

lưu đồ; sơ đồ khối

Cụm từ
框子
kuàng zi

gọng (kính, đồ trang trí nhỏ, v.v.)

Cụm từ
框架
kuàng jià

(xây dựng) khung; (bóng) khuôn khổ

Cụm từ
框框
kuàng kuang

một khuôn khổ; một vòng tròn; mô thức cố định; quy ước; hạn chế

Cụm từ
同框
tóng kuàng

cùng xuất hiện trong ảnh hoặc đoạn video

Cụm từ
木框
mù kuàng

khung gỗ

Cụm từ
画框
huà kuàng

khung tranh

Cụm từ
相框
xiàng kuàng

khung ảnh

Cụm từ
窗框
chuāng kuàng

khung cửa sổ

Cụm từ
边框
biān kuàng

khung; viền

Cụm từ
镜框
jìng kuàng

khung hình; khung kính

Cụm từ
门框
mén kuàng

khung cửa

Cụm từ
页框
yè kuàng

khung (máy tính)

Cụm từ
黑框
hēi kuàng

khung đen (quanh di ảnh hoặc cáo phó)

Cụm từ
三框栏
sān kuàng lán

bộ 匚[fang1] (bộ Khang Hy số 22)

Cụm từ
区字框
qū zì kuàng

bộ 匚[fang1] (bộ Khang Hy số 22)

Cụm từ
取景框
qǔ jǐng kuàng

khung hình chữ nhật dùng để xem cảnh (làm từ bìa cứng, v.v., hoặc tạo thành bởi ngón cái và ngón trỏ); ống ngắm; khung ngắm

Cụm từ
同字框
tóng zì kuàng

tên của bộ 冂[jiong1] trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 13)

Cụm từ
复选框
fù xuǎn kuàng

hộp kiểm

Cụm từ
对话框
duì huà kuàng

hộp thoại (máy tính)

Cụm từ
文本框
wén běn kuàng

hộp văn bản (tin học)

Cụm từ
方框图
fāng kuàng tú

lưu đồ; sơ đồ khối

Cụm từ
老框框
lǎo kuàng kuàng

quy tắc cứng nhắc; khuôn khổ phản động

Cụm từ