Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
讯框中继訊框中繼

xùn kuàng zhōng jì

讯框中继 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 讯框中继 trong tiếng Việt

chuyển tiếp khung (viễn thông)

Tra từ liên quan