框框
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
框框
một khuôn khổ; một vòng tròn; mô thức cố định; quy ước; hạn chế
Giản thể框框
Phồn thể框框
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng