Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
框框

kuàng kuang

框框 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 框框 trong tiếng Việt

một khuôn khổ; một vòng tròn; mô thức cố định; quy ước; hạn chế

Tra từ liên quan