框框 kuàng kuang 框框 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 框框 trong tiếng Việt một khuôn khổ; một vòng tròn; mô thức cố định; quy ước; hạn chế 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan