Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
页框頁框

yè kuàng

页框 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 页框 trong tiếng Việt

khung (máy tính)

Tra từ liên quan