Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
边框邊框

biān kuàng

边框 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 边框 trong tiếng Việt

  1. khung
  2. viền
Tra từ liên quan