条条框框條條框框
条条框框 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 条条框框 trong tiếng Việt
khuôn khổ cố định (thành ngữ); sự hạn chế của quy ước xã hội và điều cấm kỵ (thường mang tính tiêu cực); quy định và hạn chế
khuôn khổ cố định (thành ngữ); sự hạn chế của quy ước xã hội và điều cấm kỵ (thường mang tính tiêu cực); quy định và hạn chế