Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
条条框框條條框框

tiáo tiáo kuàng kuàng

条条框框 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 条条框框 trong tiếng Việt

khuôn khổ cố định (thành ngữ); sự hạn chế của quy ước xã hội và điều cấm kỵ (thường mang tính tiêu cực); quy định và hạn chế

Tra từ liên quan