Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑框

hēi kuàng

黑框 là gì?

黑框 [hēi kuàng] có nghĩa là khung đen (quanh di ảnh hoặc cáo phó).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑框 trong tiếng Việt

khung đen (quanh di ảnh hoặc cáo phó)

Cách đọc và ghi nhớ 黑框

黑框 được đọc là hēi kuàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khung đen (quanh di ảnh hoặc cáo phó)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan