Kết quả tra từ “摊”
Tìm thấy 44 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摊: trải ra; quầy hàng
摊点: nơi đặt quầy hàng của người bán
摊黄菜: (tiếng địa phương) trứng chưng
摊头: quầy hàng của người bán
摊鸡蛋: trứng bác
摊开: mở ra; trải ra
摊钱: chia sẻ chi phí
摊销: khấu hao; sự khấu hao
摊贩: người bán hàng rong; người bán dạo
摊薄后每股盈利: lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu đã pha loãng
摊薄: (tài chính) pha loãng (lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu)
摊牌: lật ngửa bài
摊派: phân bổ chi phí, trách nhiệm, v.v.; yêu cầu đóng góp
摊档: (tiếng địa phương) sạp hàng của người bán
摊晒: trải ra để phơi khô
摊挡: xem 攤檔|摊档[tan1 dang4]
摊提: phân bổ chi phí; sự phân bổ chi phí
摊手: giơ tay lên; thả lỏng tay; buông bỏ
摊子: quầy; sạp hàng; (nghĩa bóng) cấu trúc tổ chức; quy mô hoạt động
摊商: chủ quầy hàng; người bán rong
摊售: dựng quầy hàng
摊儿: biến thể er hoá của 攤|摊[tan1]
摊位: gian hàng của người bán
摊事儿: (khẩu ngữ) gặp rắc rối
食品摊: quầy bán thực phẩm
杂货摊: quầy bán hàng tạp hóa
铺摊: trải ra; trưng bày; bày một quầy hàng
路边摊: quầy hàng ven đường
货摊: quầy hàng
设摊: bày quầy hàng
烂摊子: mớ hỗn độn; đống lộn xộn
散摊子: giải tán; giải thể
摆摊子: dựng quầy hàng; (ví von) duy trì một đội ngũ và tổ chức lớn
摆摊: bày quầy hàng trên phố
摆地摊: nghĩa đen: dựng sạp trên mặt đất; nghĩa bóng: khởi nghiệp
撂地摊: xem 撂地[liao4 di4]
平摊: trải ra; (nghĩa bóng) chia đều
小摊儿: biến thể er hoá của 小攤|小摊[xiao3 tan1]
小摊: quầy hàng của người bán
报摊: sạp báo
报刊摊: sạp báo
均摊: chia đều; phân phối đồng đều
地摊: sạp hàng trên đường với hàng hóa bày trên mặt đất
分摊: chia sẻ (chi phí, trách nhiệm); phân bổ