Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
均摊均攤

jūn tān

均摊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 均摊 trong tiếng Việt

chia đều; phân phối đồng đều

Tra từ liên quan