摊挡
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
摊挡
xem 攤檔|摊档[tan1 dang4]
Giản thể摊挡
Phồn thể攤擋
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng