Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摊挡攤擋

tān dǎng

摊挡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摊挡 trong tiếng Việt

xem 攤檔|摊档[tan1 dang4]

Tra từ liên quan